Tới nội dung chính

研讨会

研讨会
yántǎohuì
nghiên thảo hội

hội thảo; hội nghị chuyên đề

2 nghĩa#18174
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hội thảo; hội nghị chuyên đề

    • 。

      Tôi đã tham gia một buổi hội thảo.

  2. 貳名danh từ

    hội thảo; cuộc thảo luận

    • 。

      Chúng tôi đã tham gia một diễn đàn thảo luận.

研
yán
nghiên
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu