研所

研所
yánsuǒ
nghiên sở

viện nghiên cứu; trường sau đại học

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viện nghiên cứu; trường sau đại học(kế thừa)

    进行科学研究的机构jìnxíng kēxué yánjiū de jīgòu

    • Anh ấy học ở viện nghiên cứu.

  2. danh từ

    viện nghiên cứu; trường sau đại học(kế thừa)

    高等教育机构,进行学术研究和培养研究生的地方gāoděng jiàoyù jīgòu、jìnxíng xuéshù yánjiū hé péiyǎng yánjiūshēng de dìfang

    • Anh ấy học ở trường nghiên cứu sinh.

  3. danh từ

    viện nghiên cứu(kế thừa)

    专门从事科学研究的机构zhuānmén cóngshì kēxué yánjiū de jīgòu

    • Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.