Tới nội dung chính

研究所

研究所
yánjiūsuǒ
nghiên cứu sở

viện nghiên cứu; trường sau đại học

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#9047Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    viện nghiên cứu; trường sau đại học

    中进行科学研究的机构jìnxíng kēxué yánjiū de jīgòu

    • 。

      Anh ấy học ở viện nghiên cứu.

  2. 貳名danh từ

    viện nghiên cứu; trường sau đại học

    中高等教育机构,进行学术研究和培养研究生的地方gāoděng jiàoyù jīgòu、jìnxíng xuéshù yánjiū hé péiyǎng yánjiūshēng de dìfang

    • 。

      Anh ấy học ở trường nghiên cứu sinh.

  3. 參名danh từ

    viện nghiên cứu

    中专门从事科学研究的机构zhuānmén cóngshì kēxué yánjiū de jīgòu

    • 。

      Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu này.

研
yán
nghiên
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu