矿油精

矿油精
kuàngyóujīng
khoáng dầu tinh

dầu khoáng tinh; tinh dầu khoáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu khoáng tinh; tinh dầu khoáng

    • Mineral spirits là một loại dung môi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.