石蕊试纸

石蕊试纸
shíruǐshìzhǐ
thạch nhuỵ thí chỉ

giấy quỳ tím; giấy thử nước hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy quỳ tím; giấy thử nước hoa

    • Giấy quỳ có thể kiểm tra độ pH.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.