石英脉

石英脉
shíyīngmài
thạch anh mạch

tạch thạch anh; mạch thạch anh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạch thạch anh; mạch thạch anh

    • Mỏ này có nhiều mạch thạch anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.