石炭酸

石炭酸
shítànsuān
thạch thán toan

phenol; axit carbolic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phenol; axit carbolic

    • Phenol là một chất hóa học độc hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.