石榴子

石榴子
shíliu
thạch lựu tử

hạt lựu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt lựu

    • Hạt lựu rất nhỏ.

  2. danh từ

    hạt lựu; hột lựu

    • Hạt lựu có ăn được không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.