石墨碳

石墨碳
shítàn
thạch mặc thán

graphit carbon; than đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    graphit carbon; than đen

    • Than chì là một loại vật liệu carbon phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.