石化厂

石化厂
shíhuàchǎng
thạch hoá xưởng

trôi chảy; thông suốt; thỏa thích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trôi chảy; thông suốt; thỏa thích

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.