- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
bí mật; ngầm; lén lút
bí mật; ngầm; lén lút
Chúng ta không thể chỉ nhìn vào lợi ích ngắn hạn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
bí mật; ngầm; lén lút
bí mật; ngầm; lén lút
Chúng ta không thể chỉ nhìn vào lợi ích ngắn hạn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.