短视近利

短视近利
duǎnshìjìn
đoản thị cận lợi

bí mật; ngầm; lén lút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bí mật; ngầm; lén lút

    • Chúng ta không thể chỉ nhìn vào lợi ích ngắn hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.