- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lưu trữ ngắn hạn
lưu trữ ngắn hạn
Tài liệu này cần được lưu trữ ngắn hạn.
tên hiệu; cửa hàng; thương hiệu
Những dữ liệu này cần được lưu trữ trong thời gian ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lưu trữ ngắn hạn
lưu trữ ngắn hạn
Tài liệu này cần được lưu trữ ngắn hạn.
tên hiệu; cửa hàng; thương hiệu
Những dữ liệu này cần được lưu trữ trong thời gian ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.