短小精悍

短小精悍
duǎnxiǎojīnghàn
đoản tiểu tinh hãn

nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]

    • Mặc dù anh ấy nhỏ bé nhưng rất mạnh mẽ.

  2. tính từ

    sáng; rực rỡ (ánh sáng)

    • Bài viết này ngắn gọn và mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.