- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy nhỏ bé nhưng rất mạnh mẽ.
sáng; rực rỡ (ánh sáng)
Bài viết này ngắn gọn và mạnh mẽ.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy nhỏ bé nhưng rất mạnh mẽ.
sáng; rực rỡ (ánh sáng)
Bài viết này ngắn gọn và mạnh mẽ.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.