知识产权

知识产权
zhīshichǎnquán
tri thức sản quyền

kiến thức tài sản; quyền sở hữu trí tuệ

1 nghĩa#47648
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiến thức tài sản; quyền sở hữu trí tuệ

    • Quyền sở hữu trí tuệ rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.