瞪鞋摇滚

瞪鞋摇滚
dèngxiéyáogǔn
trừng hài dao cổn

nhạc shoegaze; nhạc gầm giày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc shoegaze; nhạc gầm giày

    • Shoegaze là một thể loại âm nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.