瞒天大谎

瞒天大谎
mántiānhuǎng
man thiên đại hoang

mạn trời lớn hối; nói dối trắng trợn [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mạn trời lớn hối; nói dối trắng trợn [thành ngữ]

    • Đây là một lời nói dối trắng trợn.

  2. danh từ

    nói dối to lớn; dối trá to tát [thành ngữ]

    • Anh ấy đã nói một lời nói dối trắng trợn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.