瞎编乱造

瞎编乱造
xiābiānluànzào
hạt biên loạn tạo

bịa đặt; nói láo; tự phát minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bịa đặt; nói láo; tự phát minh

    • Anh ấy thích bịa đặt lung tung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.