瞎编

瞎编
xiābiān
hạt biên

bịa đặt; giả mạo; làm giả

1 nghĩa#24471
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bịa đặt; giả mạo; làm giả

    • Anh ấy thích bịa chuyện.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.