Tới nội dung chính

谎话

谎话
huǎnghuà
hoang thoại

lời nói dối; lời gian dối

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8809
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời nói dối; lời gian dối

    中不是真实的说话;骗人的话búshì zhēnshí de shuōhuà;piàn rén de huà

    • 。

      Anh ấy thích nói dối.

谎
huǎng
hoang
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu