睹物思人

睹物思人
rén
đổ vật tư nhân

nhìn vật mà nhớ người; thấy vật liên tưởng đến người [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn vật mà nhớ người; thấy vật liên tưởng đến người [thành ngữ]

    • Nhìn vật nhớ người, anh ấy cảm thấy rất đau lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.