睡醒

睡醒
shuìxǐng
thuỵ tỉnh

tập thể dục buổi sáng

1 nghĩa#17056
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tập thể dục buổi sáng

    • Tôi đã thức dậy.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.