- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
Anh ấy là một bác sĩ nhãn khoa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
Anh ấy là một bác sĩ nhãn khoa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.