- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhìn thấy sao bay; chóng mặt [thành ngữ]
nhìn thấy sao bay; chóng mặt [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh đến mức hoa mắt chóng mặt.
ngơ ngác; bàng hoàng; thất thần
Anh ấy bị đánh đến mức hoa mắt chóng mặt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhìn thấy sao bay; chóng mặt [thành ngữ]
nhìn thấy sao bay; chóng mặt [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh đến mức hoa mắt chóng mặt.
ngơ ngác; bàng hoàng; thất thần
Anh ấy bị đánh đến mức hoa mắt chóng mặt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.