真空泵

真空泵
zhēnkōngbèng
chân không bơm

máy bơm chân không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bơm chân không

    • Cái bơm chân không này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.