真事

真事
zhēnshì
chân sự

vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế

3 nghĩa#49391
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế

    • Đây là một sự thật.

  2. danh từ

    sự thật; chuyện thực

  3. danh từ

    chuyện thật; sự thật

    • Đây là một chuyện có thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.