看顾

看顾
kàn
khán cố

chờ đợi; canh giữ; túc trực bên cạnh

1 nghĩa#49770
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chờ đợi; canh giữ; túc trực bên cạnh

    • Cô ấy đang trông nom đứa trẻ.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.