看错

看错
kàncuò
khán thác

phản chiếu; soi sáng

4 nghĩa#20050
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phản chiếu; soi sáng

    • Tôi có thể đã nhìn nhầm rồi.

  2. động từ

    tôn lên bằng tương phản; làm nổi bật (bằng cách đối chiếu)

    • Có lẽ tôi đã nhìn nhầm rồi.

  3. động từ

    tương phản làm nổi bật; đối chiếu tô đậm (trong ngôn ngữ học)

  4. động từ

    tệp ảnh đĩa; tệp ISO (tin học)

    • Tôi đã đọc nhầm chữ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.