看家

看家
kānjiā
khán gia

trông nhà; giữ nhà

3 nghĩa#38011
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trông nhà; giữ nhà

    • Hôm nay tôi ở nhà trông nhà.

  2. động từ

    sở trường; nghề tủ

    • Anh ấy rất xuất sắc.

  3. động từ

    tài năng đặc biệt; kỹ năng chính; sở trường

    • Kỹ năng đặc biệt.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.