看守所

看守所
kānshǒusuǒ
khán thủ sở

trại giam giữ; trại tạm giam

1 nghĩa#48952
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trại giam giữ; trại tạm giam

    • Anh ấy bị đưa vào trại tạm giam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.