看不习惯

看不习惯
kànguàn
khán bất tập quán

ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)

    • Tôi không quen với cuộc sống này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.