看一看

看一看
kànkàn
khán nhất khán

dễ thay đổi; hay thay đổi; biến động

1 nghĩa#6914
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dễ thay đổi; hay thay đổi; biến động

    观察或了解某事物的情况guānchá huò liǎojiě mǒu shìwù de qíngkuàng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.