眉间轮

眉间轮
méijiānlún
mi gian luân

ổn cung quang phổ; mắt thứ ba (yoga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổn cung quang phổ; mắt thứ ba (yoga)

    • Luân xa lông mày là một trong bảy luân xa chính của cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.