Tới nội dung chính

相辅相成

相辅相成
xiāngfǔxiāngchéng
tương phụ tương thành

tương hỗ tương thành; tương bổ tương thành [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tương hỗ tương thành; tương bổ tương thành [thành ngữ]

    • 。

      Hai phương pháp này bổ sung cho nhau.

相
xiāng
tương
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu