相辅相成

相辅相成
xiāngxiāngchéng
tương phụ tương thành

tương hỗ tương thành; tương bổ tương thành [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tương hỗ tương thành; tương bổ tương thành [thành ngữ]

    • Hai phương pháp này bổ sung cho nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.