相思

相思
xiāng
tương tư

nhớ thương; luyến tiếc

2 nghĩa#31855
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhớ thương; luyến tiếc

    • Anh ấy tương tư đến phát bệnh.

  2. động từ

    nhớ thương; tương tư

    • Anh ấy tương tư cô ấy.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.