相差

相差
xiāngchà
tương sai

không đồng nhất; không giống nhau; khác nhau

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24825
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không đồng nhất; không giống nhau; khác nhau

    • Họ hơn kém nhau hai tuổi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.