Tới nội dung chính

不大

不大
bùdà
bất đại

không … lắm; không lớn

HSK 1 (3.0)3 nghĩa#11695
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    không … lắm; không lớn

  2. 貳副trạng từ

    không lắm; không mấy; không lớn lắm

    中不很;不太;程度不深bù hěn; bù tài; chéngdù bù shēn

    • 。

      Anh ấy không thích ăn cay lắm.

    • 。

      Tôi không hiểu lắm câu hỏi này.

  3. 參副trạng từ

    không lớn; không mấy; không thường xuyên

    中不经常;很少发生bù jīngcháng; hěn shǎo fāshēng

    • 。

      Anh ấy không thường xuyên đến đây.

    • ,。

      Cô ấy ít khi ra ngoài, thích ở nhà hơn.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu