相对象

相对象
xiàngduìxiàng
tướng đối tượng

hẹn hò; gặp gỡ để tìm hiểu về hôn nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hẹn hò; gặp gỡ để tìm hiểu về hôn nhân

    • Cô ấy đi gặp đối tượng hẹn hò rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.