相容条件

相容条件
xiāngróngtiáojiàn
tương dung điều kiện

điều kiện tương thích; điều kiện cho tính tương thích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều kiện tương thích; điều kiện cho tính tương thích

    • Những điều kiện tương thích này phải được đáp ứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.