相关性

相关性
xiāngguānxìng
tương quan tính

liên quan; tính tương quan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liên quan; tính tương quan

    • Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa hai biến này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.