相似性

相似性
xiāngxìng
tương tự tính

ngẩng cao; hiên ngang; vươn lên cao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngẩng cao; hiên ngang; vươn lên cao

    • Hai từ này có sự tương đồng.

  2. danh từ

    tính tương tự; sự giống nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.