相亲相爱

相亲相爱
xiāngqīnxiāngài
tương thân tương ái

rõ ràng; hiển nhiên

1 nghĩa#36436
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rõ ràng; hiển nhiên

    • Gia đình họ rất yêu thương nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.