直接税

直接税
zhíjiēshuì
trực tiếp thuế

thuế trực tiếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế trực tiếp

    • Thuế trực tiếp là một phần thu nhập của chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười, thẳng đứng)HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ
  • nhất(một, đường thẳng)HỘI Ý

Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.