Tới nội dung chính

直升机

直升机
zhíshēngjī
trực thăng cơ
HSK 6 (3.0)#2817Lượng từ 架

解字

GIẢI TỰ
直
  • 十thập(mười, thẳng đứng)HỘI Ý
  • 目mục(con mắt)BỘ
  • 一nhất(một, đường thẳng)HỘI Ý

Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.

直
zhí
trực
BỘ THỦ⽬
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu