盲道砖

盲道砖
mángdàozhuān
manh đạo chuyên

gạch chỉ đường cho người mù; gạch lát đường dành cho người khiếm thị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch chỉ đường cho người mù; gạch lát đường dành cho người khiếm thị

    • Gạch lát đường dành cho người mù được thiết kế cho người mù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.