目的

目的
mục đích

mục đích; mục tiêu; mục đích; mục tiêu; mục đích

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1379
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mục đích; mục tiêu; mục đích; mục tiêu; mục đích

    想要达到的结果或要求xiǎng yào dádào de jiéguǒ huò yāoqiú

    • Mục đích của bạn là gì?

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Anh ta đến đây vì mục đích gì?

    • Mục đích thi đua ái quốc là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.