盥洗室

盥洗室
guànshì
quán tẩy thất

nhà vệ sinh; phòng rửa tay

4 nghĩa#39411Lượng từ
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà vệ sinh; phòng rửa tay

    • Phòng vệ sinh ở đâu?

  2. danh từ

    nhà vệ sinh; phòng tắm

  3. danh từ

    phòng tắm

    • Phòng tắm ở đâu?

  4. danh từ

    số một; nhà vệ sinh (khẩu)

    • Nhà vệ sinh ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.