Tới nội dung chính

盘算

盘算
pánsuàn
bàn toán

mưu đồ; toan tính

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#32209
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mưu đồ; toan tính

    • 。

      Anh ấy đang toan tính điều gì đó.

  2. 貳动động từ

    đồng mưu; cùng nhau toan tính; kẻ đồng lõa

    • 。

      Anh ấy đang tính toán điều gì đó.

  3. 參动động từ

    đáng tiền; có lợi; tiết kiệm

盘
pán
bàn
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu