Tới nội dung chính

如何

如何
rúhé
như hà

như thế nào; làm sao; ra sao

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#304
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    như thế nào; làm sao; ra sao

    中用什么方式或方法yòng shénme fāngshì huò fāngfǎ

    • ?

      Làm sao bạn biết?

  2. 貳代đại từ

    gì; sao; tại sao; nào

    中用什么方式或方法yòng shénme fāngshì huò fāngfǎ

  3. 參代đại từ

    gì; cái gì

    中用来询问方式、办法或情况的疑问词yònglái xúnwèn fāngshì、bànfǎ huò qíngkuàng de yíwèncí

如
rú
như
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu