Tới nội dung chính

盘旋

盘旋
pánxuán
bàn hoàn

trôi nổi; lơ lửng; bay bổng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#18502
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trôi nổi; lơ lửng; bay bổng

    • 。

      Đại bàng lượn lờ trên không trung.

  2. 貳动động từ

    đi vòng vòng; vòng vo quanh co; nói vòng vo

    • 。

      Đại bàng lượn vòng trên không.

  3. 參动động từ

    đi vòng vòng; nói vòng vo; vòng vo tam quốc

  4. 肆动động từ

    trực thuộc; dưới trướng

  5. 伍动động từ

    quay vòng; bay vòng; xoay vòng

    • 。

      Máy bay lượn vòng trên không.

盘
pán
bàn
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu