飞翔
飞翔
phi tường
bay lượn; sải cánh bay
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9145
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bay lượn; sải cánh bay
中用翅膀在空中飞行yòng chìbǎng zài kōngzhōng fēixíng
- 。
Những chú chim bay lượn trên bầu trời.
- 貳动động từ
bay vút lên; bay cao
中鸟或飞机等在空中飞行niǎo huò fēijī děng zài kōngzhōng fēixíng
- 。
Những chú chim tự do bay lượn trên bầu trời.
Đang tải…
飞翔
Phồn thể飛翔
phi tường
bay lượn; sải cánh bay
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9145
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bay lượn; sải cánh bay
中用翅膀在空中飞行yòng chìbǎng zài kōngzhōng fēixíng
- 。
Những chú chim bay lượn trên bầu trời.
- 貳动động từ
bay vút lên; bay cao
中鸟或飞机等在空中飞行niǎo huò fēijī děng zài kōngzhōng fēixíng
- 。
Những chú chim tự do bay lượn trên bầu trời.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.